convulse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
convulse ngoại động từ /kən.ˈvəls/
- Làm chấn động, làm náo động, làm rối loạn, làm rung chuyển ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the island was convulsed by an earthquake — hòn đảo bị trận động đất làm rung chuyển
- country convulsed with civil war — một nước bị rối loạn vì nội chiến
- (Y học) Làm co giật (bắp cơ).
Thành ngữ
Chia động từ
convulse
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to convulse | |||||
| Phân từ hiện tại | convulsing | |||||
| Phân từ quá khứ | convulsed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | convulse | convulse hoặc convulsest¹ | convulses hoặc convulseth¹ | convulse | convulse | convulse |
| Quá khứ | convulsed | convulsed, hoặc convulsedst¹ | convulsed | convulsed | convulsed | convulsed |
| Tương lai | will/shall² convulse | will/shall convulse hoặc wilt/shalt¹ convulse | will/shall convulse | will/shall convulse | will/shall convulse | will/shall convulse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | convulse | convulse hoặc convulsest¹ | convulse | convulse | convulse | convulse |
| Quá khứ | convulsed | convulsed | convulsed | convulsed | convulsed | convulsed |
| Tương lai | were to convulse hoặc should convulse | were to convulse hoặc should convulse | were to convulse hoặc should convulse | were to convulse hoặc should convulse | were to convulse hoặc should convulse | were to convulse hoặc should convulse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | convulse | — | let’s convulse | convulse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)