coon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

coon (từ mỹ,nghĩa mỹ) /ˈkuːn/

  1. (Động vật học) Gấu trúc Mỹ.
  2. Người gian giảo, thằng ma mãnh, thằng láu cá.
  3. (Thông tục) , ghuộm đen.
    coon songs — những bài hát của người Mỹ da đen

Thành ngữ [sửa]

Tham khảo [sửa]