cooper
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cooper /ˈkuː.pɜː/
- Quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) coper).
- Thợ đóng hàng.
- dry cooper — thợ đóng thùng đựng đồ khô (lạc, đậu...)
- wet cooper — thợ đóng thùng đồ lỏng (dầu, mật...)
- Thợ chữa thùng.
- Người làm xô, người làm chậu ((cũng) white cooper).
- Người bán rượu lẻ ((cũng) wine cooper).
- Bia đen trộn lẫn bia nâu.
- Người làm nghề đóng rượu (vào thùng, chai).
[sửa] Ngoại động từ
cooper ngoại động từ /ˈkuː.pɜː/
[sửa] Chia động từ
cooper
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cooper | |||||
| Phân từ hiện tại | coopering | |||||
| Phân từ quá khứ | coopered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cooper | cooper hoặc cooperest¹ | coopers hoặc coopereth¹ | cooper | cooper | cooper |
| Quá khứ | coopered | coopered, hoặc cooperedst¹ | coopered | coopered | coopered | coopered |
| Tương lai | will/shall² cooper | will/shall cooper hoặc wilt/shalt¹ cooper | will/shall cooper | will/shall cooper | will/shall cooper | will/shall cooper |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cooper | cooper hoặc cooperest¹ | cooper | cooper | cooper | cooper |
| Quá khứ | coopered | coopered | coopered | coopered | coopered | coopered |
| Tương lai | were to cooper hoặc should cooper | were to cooper hoặc should cooper | were to cooper hoặc should cooper | were to cooper hoặc should cooper | were to cooper hoặc should cooper | were to cooper hoặc should cooper |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cooper | — | let’s cooper | cooper | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)