coprolite

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

coprolite /ˈkɑː.prə.ˌlɑɪt/

  1. Phân bị hoá đá; sỏi phân.

Tham khảo