copulate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

copulate nội động từ /ˈkɑː.pjə.ˌleɪt/

  1. Giao cấu, giao hợp.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]