copy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

copy /ˈkɑː.pi/

  1. Bản sao, bản chép lại.
    certified copy — bản sao chính thức
    certified true copy — bản sao đúng nguyên văn
    to make a copy of a deed — sao một chứng từ
  2. Sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng.
  3. Bản, cuộn (sách); số (báo).
  4. (Ngành in) Bản thảo, bản in.
  5. Đề tài để viết (báo).
    this event will make good copy — sự kiện này sẽ là một đề tài hay để viết báo
  6. Kiểu, mẫu (một bức hoạ); kiểu (chữ).

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Động từ

copy /ˈkɑː.pi/

  1. Sao lại, chép lại; bắt chước, phỏng theo, mô phỏng.
    to copy a letter — sao lại một bức thư
    to copy out a passage from a book — chép lại một đoạn trong sách
    to copy someone — bắt chước ai, làm theo ai
    to copy someone's walk — bắt chước dáng đi của người nào
  2. Quay cóp.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa