copyright
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
copyright /.ˌrɑɪt/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tính từ
copyright /.ˌrɑɪt/
[sửa] Ngoại động từ
copyright ngoại động từ /.ˌrɑɪt/
- Giữ quyền tác giả.
- This dictionary is copyrighted by Ho Ngoc Duc and The Free Vietnamese dictionary project — Hồ Ngọc Đức và Dự án từ điển Việt Nam miễn phí giữ bản quyền từ điển này
[sửa] Chia động từ
copyright
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to copyright | |||||
| Phân từ hiện tại | copyrighting | |||||
| Phân từ quá khứ | copyrighted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | copyright | copyright hoặc copyrightest¹ | copyrights hoặc copyrighteth¹ | copyright | copyright | copyright |
| Quá khứ | copyrighted | copyrighted, hoặc copyrightedst¹ | copyrighted | copyrighted | copyrighted | copyrighted |
| Tương lai | will/shall² copyright | will/shall copyright hoặc wilt/shalt¹ copyright | will/shall copyright | will/shall copyright | will/shall copyright | will/shall copyright |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | copyright | copyright hoặc copyrightest¹ | copyright | copyright | copyright | copyright |
| Quá khứ | copyrighted | copyrighted | copyrighted | copyrighted | copyrighted | copyrighted |
| Tương lai | were to copyright hoặc should copyright | were to copyright hoặc should copyright | were to copyright hoặc should copyright | were to copyright hoặc should copyright | were to copyright hoặc should copyright | were to copyright hoặc should copyright |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | copyright | — | let’s copyright | copyright | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| copyright /kɔ.pi.ʁajt/ |
copyright /kɔ.pi.ʁajt/ |
copyright gđ /kɔ.pi.ʁajt/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
