coque
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coque /kɔk/ |
coques /kɔk/ |
coque gc /kɔk/
- Vỏ trứng.
- Poussin qui brise sa coque — gà con phá vỡ vỏ trứng (mà nở ra)
- (Thực vật học) Vỏ cứng, mảnh vỏ.
- Coque de noix de coco — sọ dừa
- (Động vật học) Vỏ kén.
- Mớ tóc cuộn bồng; nơ thắt bồng.
- Vỏ (tàu thủy, máy bay).
- Khung (xe ôtô).
- œufs à la coque — trứng chần nước sôi
- rentrer dans sa coque; se renfermer dans sa coque — thu mình trong vỏ kén, sống xa lánh mọi người
- sortir de sa coque — mới lớn lên chưa có kinh nghiệm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)