coquin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coquin /kɔ.kɛ̃/ |
coquins /kɔ.kɛ̃/ |
| Giống cái | coquine /kɔ.kin/ |
coquines /kɔ.kin/ |
coquin /kɔ.kɛ̃/
- Ranh mãnh.
- Yeux coquins — đôi mắt ranh mãnh
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coquin /kɔ.kɛ̃/ |
coquins /kɔ.kɛ̃/ |
coquin gđ /kɔ.kɛ̃/
- Kẻ ranh mãnh.
- (Đùa cợt) Nhãi ranh.
- Mon coquin de fils — thằng nhãi ranh nhà tôi
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đồ đểu giả, đồ vô lại.
- coquin de sort! — (thân mật) oái ăm thay!
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coquin /kɔ.kɛ̃/ |
coquins /kɔ.kɛ̃/ |
coquin gc /kɔ.kɛ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)