core

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
core

Số nhiều
cores

core (số nhiều cores) /ˈkɔr/

  1. Lõi, hạch (quả táo, quả lê... ).
  2. Điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân.
    the core of a subject — điểm trung tâm của một vấn đề, điểm chính của một vấn đề
    the core of an organization — nòng cốt của một tổ chức
  3. Lõi dây thừng.
  4. (Kỹ thuật) Nòng, lõi, ruột.
  5. (Nghĩa bóng) Đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất.
    in my heart's core — tận đáy lòng tôi
    rotten to the core — thối nát đến tận xương tuỷ

[sửa] Ngoại động từ

core ngoại động từ /ˈkɔr/

  1. Lấy lõi ra, lấy nhân ra.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa