coronaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực coronaire
/kɔ.ʁɔ.nɛʁ/
coronaires
/kɔ.ʁɔ.nɛʁ/
Giống cái coronaire
/kɔ.ʁɔ.nɛʁ/
coronaires
/kɔ.ʁɔ.nɛʁ/

coronaire /kɔ.ʁɔ.nɛʁ/

  1. (Giải phẫu) (có) hình vành.
    Artère coronaire — động mạch vành

Tham khảo[sửa]