corrade

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

corrade ngoại động từ

  1. Xâm thực (nước bào mòn đất, đá).

Nội động từ[sửa]

corrade nội động từ

  1. Bị xâm thực.

Tham khảo[sửa]