cortex
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cortex số nhiều cortices /ˈkɔr.ˌtɛks/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cortex /kɔʁ.tɛks/ |
cortex /kɔʁ.tɛks/ |
cortex gđ /kɔʁ.tɛks/
- (Giải phẫu) Vỏ não.
- (Giải phẫu) Vỏ thượng thận.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)