cortices

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

cortices số nhiều cortices

  1. (Số nhiều) Vỏ.
  2. (Giải phẫu) Vỏ não.

Tham khảo[sửa]