cosmétique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực cosmétique
/kɔs.me.tik/
cosmétiques
/kɔs.me.tik/
Giống cái cosmétique
/kɔs.me.tik/
cosmétiques
/kɔs.me.tik/

cosmétique /kɔs.me.tik/

  1. (Thuộc) Mỹ phẩm.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cosmétique
/kɔs.me.tik/
cosmétiques
/kɔs.me.tik/

cosmétique /kɔs.me.tik/

  1. Thuốc xức tóc.

Tham khảo[sửa]