costal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
costal
- (Giải phẫu) (thuộc) sườn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | costal /kɔs.tal/ |
costal /kɔs.tal/ |
| Giống cái | costal /kɔs.tal/ |
costal /kɔs.tal/ |
costal /kɔs.tal/
- Xem côte 1.
- Cartilages costaux — sụn xương sườn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)