costaud
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | costaud /kɔs.tɔ/ |
costauds /kɔs.tɔ/ |
| Giống cái | costaude /kɔs.tɔd/ |
costaudes /kɔs.tɔd/ |
costaud /kɔs.tɔ/
- (Thông tục) Khỏe mạnh mập mạp.
- (Nghĩa rộng) Bền; mạnh.
- Tissu costaud — vải bền
- Vin costaud — rượu mạnh
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | costaud /kɔs.tɔ/ |
costauds /kɔs.tɔ/ |
| Giống cái | costaud /kɔs.tɔ/ |
costaudes /kɔs.tɔd/ |
costaud /kɔs.tɔ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)