costume
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
costume /ˈkɑːs.ˌtuːm/
- Quần áo, y phục.
- national costume — quần áo dân tộc
- Cách ăn mặc, trang phục, phục sức.
[sửa] Thành ngữ
- costume ball: Buổi khiêu vũ cải trang.
- costume jewellery: Đồ nữ trang giả.
- costume piece (play): Vở kịch có y phục lịch sử.
[sửa] Ngoại động từ
costume ngoại động từ /ˈkɑːs.ˌtuːm/
[sửa] Chia động từ
costume
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to costume | |||||
| Phân từ hiện tại | costuming | |||||
| Phân từ quá khứ | costumed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | costume | costume hoặc costumest¹ | costumes hoặc costumeth¹ | costume | costume | costume |
| Quá khứ | costumed | costumed, hoặc costumedst¹ | costumed | costumed | costumed | costumed |
| Tương lai | will/shall² costume | will/shall costume hoặc wilt/shalt¹ costume | will/shall costume | will/shall costume | will/shall costume | will/shall costume |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | costume | costume hoặc costumest¹ | costume | costume | costume | costume |
| Quá khứ | costumed | costumed | costumed | costumed | costumed | costumed |
| Tương lai | were to costume hoặc should costume | were to costume hoặc should costume | were to costume hoặc should costume | were to costume hoặc should costume | were to costume hoặc should costume | were to costume hoặc should costume |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | costume | — | let’s costume | costume | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| costume /kɔs.tym/ |
costumes /kɔs.tym/ |
costume gđ /kɔs.tym/
- Quần áo, y phục, trang phục.
- Bộ quần áo (đàn ông).
- (Nghĩa bóng) Vỏ ngoài, cái bề ngoài.
- Les idées dans leur costume ordinaire — tư tưởng trong cái vỏ ngoài thường ngày
- en costume d’Adam; dans le costume d’Adam — (thân mật) trần truồng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)