coteau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
coteau
/kɔ.tɔ/
coteaux
/kɔ.tɔ/

coteau /kɔ.tɔ/

  1. Sườn đồi.
  2. Đồi nhỏ, .

Tham khảo[sửa]