coter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

coter ngoại động từ /kɔ.te/

  1. Đánh số.
  2. Ghi giá (hàng hóa).
  3. Định thị giá (chứng khoán).
  4. Cho điểm (bài làm, câu trả lời).
    L’examinateur cote sec — ông giám khảo cho điểm ngặt
  5. Đánh giá.
    L’opinion nous cote — dư luận đánh giá ta
  6. Ghi số kích thước (trên sơ đồ); ghi số độ cao (trên bản đồ).

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]