cotyledon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cotyledon /ˌkɑː.tə.ˈli.dᵊn/

  1. (Thực vật học) Lá mầm.

Tham khảo[sửa]