couard
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | couard /kwaʁ/ |
couards /kwaʁ/ |
| Giống cái | couard /kwaʁ/ |
couards /kwaʁ/ |
couard /kwaʁ/
- (Văn học) Tiếng địa phương nhút nhát hèn nhát.
- Air couard — vẻ nhút nhát
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | couard /kwaʁ/ |
couards /kwaʁ/ |
| Giống cái | couard /kwaʁ/ |
couards /kwaʁ/ |
couard /kwaʁ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)