couche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couche /kuʃ/ |
couches /kuʃ/ |
couche gc /kuʃ/
- Lớp, tầng.
- Couche de peinture — lớp sơn
- Couche d’argile — lớp đất sét
- (Nông nghiệp) Luống, luống ủ.
- Tầng lớp.
- Couches sociales — tầng lớp xã hội
- Lót (trong tả lót em).
- (Số nhiều) Sự sinh đẻ, sự ở cữ.
- Être en couches — ở cữ
- (Thơ ca) Giường nằm.
- retour de couches — sự thấy tháng lại sau khi đẻ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)