couette
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couette /kwɛt/ |
couettes /kwɛt/ |
couette gc /kwɛt/
- (Kỹ thuật) Ổ chặn.
- (Tiếng địa phương) Nệm lông.
- (Thân mật) Đuôi sam (tóc), bím tóc.
- (Từ cũ, đuôi cũ) Đuôi nhỏ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)