counter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

counter /ˈkɑʊn.tɜː/

  1. Quầy hàng, quầy thu tiền.
    to serve behind the counter — phục vụ ở quầy hàng, bán hàng
  2. Ghi (ngân hàng).
  3. Bàn tính, máy tính.
  4. Người đếm.
  5. Thẻ (để đánh bạc thay tiền).
  6. Ức ngực.
  7. (Hàng hải) Thành đuôi tàu.
  8. Miếng đệm lót giày.
  9. Biến đếm (máy tính)

Tính từ[sửa]

counter /ˈkɑʊn.tɜː/

  1. Đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại.
  2. Sao để đối chiếu (bản văn kiện).

Phó từ[sửa]

counter /ˈkɑʊn.tɜː/

  1. Đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại.
    to act counter to someone's wishes — hành động chống lại y muốn của một người nào

Thành ngữ[sửa]

Động từ[sửa]

counter /ˈkɑʊn.tɜː/

  1. phản đối, chống lại, làm trái ngược lại, nói ngược lại.
  2. Chặn lại và đánh trả, phản công (đấu kiếm, quyền Anh).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]