counterfeiter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

counterfeiter /ˈkɑʊnt.ɜː.ˌfɪ.tɜː/

  1. kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo.
  2. Kẻ giả vờ, kẻ giả đò.

Tham khảo[sửa]