counterfoil

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

counterfoil /.ˌfɔɪɫ/

  1. Cuống (biên lai, hoá đơn, séc, vé... ).

Tham khảo [sửa]