coupling
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
coupling
[sửa] Chia động từ
couple
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to couple | |||||
| Phân từ hiện tại | coupling | |||||
| Phân từ quá khứ | coupled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | couple | couple hoặc couplest¹ | couples hoặc coupleth¹ | couple | couple | couple |
| Quá khứ | coupled | coupled, hoặc coupledst¹ | coupled | coupled | coupled | coupled |
| Tương lai | will/shall² couple | will/shall couple hoặc wilt/shalt¹ couple | will/shall couple | will/shall couple | will/shall couple | will/shall couple |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | couple | couple hoặc couplest¹ | couple | couple | couple | couple |
| Quá khứ | coupled | coupled | coupled | coupled | coupled | coupled |
| Tương lai | were to couple hoặc should couple | were to couple hoặc should couple | were to couple hoặc should couple | were to couple hoặc should couple | were to couple hoặc should couple | were to couple hoặc should couple |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | couple | — | let’s couple | couple | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
coupling
- Sự nối; sự hợp lại.
- Vật nối, móc nối; chỗ nối (toa xe lửa, các bộ phận trong mây).
- (Điện học) Sự mắc, sự nối, cách mắc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)