courage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
courage /ˈkɜː.ɪdʒ/
- Sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí.
- to keep up one's courage — giữ vững can đảm, không nản lòng
- to lose courage — mất hết can đảm, mất hết hăng hái
- to pluck (muster) up courage; to screw up one's courage; to take courage; to take one's courage in both hands — lấy hết can đảm
[sửa] Thành ngữ
- dutch courage: Tính anh hùng (sau khi uống rượu).
- to have the courage of one's convictions (opinions): Thực hiện quan điểm của mình; kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| courage /ku.ʁaʒ/ |
courages /ku.ʁaʒ/ |
courage gđ /ku.ʁaʒ/
- Lòng dũng cảm.
- Se battre avec courage — chiến đấu dũng cảm
- Nghị lực; nhiệt tình.
- Travailler avec courage — làm việc nhiệt tình
- Sự nhẫn tâm, sự có gan.
- Avez-vous le courage de lui refuser cette aide? — anh có gan từ chối không giúp đỡ hắn việc ấy không?
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tâm, lòng.
- avoir le courage de ses opinions — có dũng khí giữ và chịu lấy hậu quả ý kiến của mình
- prendre son courage à deux mains — cố gắng hết sức, dùng hết nghị lực
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)