courir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

courir nội động từ /ku.ʁiʁ/

  1. Chạy.
  2. Chạy đua.
  3. Qua đi, trôi đi.
    Le temps court — thời gian trôi đi
  4. Đồn đi.
    Le bruit court que — có tiếng đồn rằng
    courir à l’abîme — chết
    courir après — cố đuổi theo+ (nghĩa bóng) chạy theo
    Courir après l’argent — chạy theo đồng tiền
    courir après l’esprit — khoe tài trí
    courir après son ombre — theo đuổi một mục đích hão
    courir après une femme — theo tán tỉnh một người phụ nữ
    courir à sa perte — xem perte
    courir au plus pressé — làm việc cần kíp trước
    courir aux armes — vội vàng động binh
    courir sus à — xem sus
    en courant — vội vàng, nhanh chóng
    Lire en courant — đọc nhanh chóng
    par le temps qui court — xem temps

Ngoại động từ[sửa]

courir ngoại động từ /ku.ʁiʁ/

  1. Đuổi theo.
    Courir un cerf — đuổi theo một con hươu
  2. Chạy đua.
    Courir un cent mètres — chạy đua một trăm mét
  3. Chạy khắp, đi khắp.
    Courir la campagne — chạy khắp nông thôn
  4. Năng lui tới.
    Courir les théâtres — năng lui tới rạp hát
  5. Bị đe dọa bởi.
    Courir un grand danger — bị một sự nguy hiểm lớn đe dọa
  6. Ra công tìm kiếm; chạy theo.
    Courir les honneurs — chạy theo công danh
  7. (Thông tục) Làm cho chán, làm phiền.
    Il me court avec ses histoires — nó cứ kể lể làm cho tôi chán quá
    courir une bordée — trốn lên bộ chơi (thủy thủ)
    courir deux lièvres à la fois — bắt cá hai tay
    courir les rues — tầm thường quá; đâu chẳng có

Tham khảo[sửa]