courrier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| courrier /ku.ʁje/ |
courriers /ku.ʁje/ |
courrier gđ /ku.ʁje/
- Chuyến thư.
- Le courrier du matin — chuyến thư buổi sáng
- Thư tín.
- Lire son courrier — đọc thư tín nhận được
- Mục (báo).
- Courrier des lecteurs — mục thư độc giả
- Courrier du cœur — mục tâm tình
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người đưa thư, phu trạm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)