court

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

court /ˈkɔrt/

  1. Sân nhà.
  2. Toà án; quan toà; phiên toà.
    court of justice — toà án
    at a court — tại một phiên toà
    to bring to court for trial — mang ra toà để xét xử
  3. Cung diện (vua); triều đình; quần thần; buổi chầu.
    to hold a court — tổ chức buổi chầu thiết triều
    the court of the Tsars — cung vua Nga
    Court of St James's — triều đình của vua (hoàng hậu) nước Anh
  4. (Thể dục,thể thao) Sân (đánh quần vợt... ).
  5. Phố cụt.
  6. Sự ve vãn, sẹ tán tỉnh.
    to pay one's court to someone — tán tỉnh ai

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

court ngoại động từ /ˈkɔrt/

  1. Tìm cách đạt được, cầu, tranh thủ.
    to court popular applause — tìm cách làm cho quần chúng hoan nghênh
    to court someone's support — tranh thủ sự ủng hộ của ai
  2. Ve vãn, tán tỉnh, tỏ tình, tìm hiểu.
  3. Quyến rũ.
    to court somebody into doing something — quyến rũ ai làm việc gì
  4. Đón lấy, rước lấy, chuốc lấy.
    to court disaster — chuốc lấy tai hoạ
    to court death — chuốc lấy cái chết; liều chết

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]