couvent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couvent /ku.vɑ̃/ |
couvents /ku.vɑ̃/ |
couvent gđ /ku.vɑ̃/
- Tu viện, nhà tu.
- Règles d’un couvent — quy chế tu viện
- Tout le couvent s’assemble — cả tu viện nhóm họp lại
- Ký túc xá bà xơ (cho nữ sinh).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)