couverture
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
couverture
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| couverture /ku.vɛʁ.tyʁ/ |
couvertures /ku.vɛʁ.tyʁ/ |
couverture gc /ku.vɛʁ.tyʁ/
- Chăn, mền.
- Mái nhà.
- Bìa (sách, vở), giấy bọc (sách... ).
- Lớp bọc, lớp phủ.
- Couverture de chocolat — lớp bọc sôcôla (ngoài kẹo)
- (Nghĩa bóng) Vỏ bọc, danh nghĩa.
- Sous couverture de — dưới danh nghĩa là, lấy cớ là
- (Kinh tế) Tài chánh sự bảo đảm thanh toán; tiền bảo đảm.
- (Quân sự) Bố cục phòng vệ.
- plantes de couverture — (nông nghiệp) cây phủ đất
- tirer la couverture à soi — giành phần hơn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)