covalency

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

covalency /.lənt.si/

  1. Cũng covalence.
  2. (Hoá học) Sự cùng hoá trị.

Tham khảo[sửa]