covariance

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

covariance /ˌkoʊ.ˈvɛr.i.ənts/

  1. (Kinh tế học) Hiệp phương sai.

Tham khảo