covenant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
covenant /ˈkəv.nənt/
[sửa] Động từ
covenant /ˈkəv.nənt/
- Ký hiệp ước, ký kết; thoả thuận bằng giao kèo.
- to covenant an agreement — ký kết hiệp định
[sửa] Chia động từ
covenant
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to covenant | |||||
| Phân từ hiện tại | covenanting | |||||
| Phân từ quá khứ | covenanted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | covenant | covenant hoặc covenantest¹ | covenants hoặc covenanteth¹ | covenant | covenant | covenant |
| Quá khứ | covenanted | covenanted, hoặc covenantedst¹ | covenanted | covenanted | covenanted | covenanted |
| Tương lai | will/shall² covenant | will/shall covenant hoặc wilt/shalt¹ covenant | will/shall covenant | will/shall covenant | will/shall covenant | will/shall covenant |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | covenant | covenant hoặc covenantest¹ | covenant | covenant | covenant | covenant |
| Quá khứ | covenanted | covenanted | covenanted | covenanted | covenanted | covenanted |
| Tương lai | were to covenant hoặc should covenant | were to covenant hoặc should covenant | were to covenant hoặc should covenant | were to covenant hoặc should covenant | were to covenant hoặc should covenant | were to covenant hoặc should covenant |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | covenant | — | let’s covenant | covenant | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)