covet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
covet ngoại động từ /ˈkə.vət/
[sửa] Chia động từ
covet
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to covet | |||||
| Phân từ hiện tại | coveting | |||||
| Phân từ quá khứ | coveted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | covet | covet hoặc covetest¹ | covets hoặc coveteth¹ | covet | covet | covet |
| Quá khứ | coveted | coveted, hoặc covetedst¹ | coveted | coveted | coveted | coveted |
| Tương lai | will/shall² covet | will/shall covet hoặc wilt/shalt¹ covet | will/shall covet | will/shall covet | will/shall covet | will/shall covet |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | covet | covet hoặc covetest¹ | covet | covet | covet | covet |
| Quá khứ | coveted | coveted | coveted | coveted | coveted | coveted |
| Tương lai | were to covet hoặc should covet | were to covet hoặc should covet | were to covet hoặc should covet | were to covet hoặc should covet | were to covet hoặc should covet | were to covet hoặc should covet |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | covet | — | let’s covet | covet | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)