coxswain
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
coxswain /ˈkɑːk.sən/
- Thuyền trưởng.
- Người lái (tàu, thuyền, xuồng).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)