crâne
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crâne /kʁan/ |
crânes /kʁan/ |
crâne gđ /kʁan/
- Sọ.
- Đầu.
- (Nghĩa bóng) Đầu óc.
- Avoir le crâne étroit — đầu óc hẹp hòi
- bourrer le crâne — (Thân mật) nhồi sọ
- une tempête sous un crâne — Xem tempête.
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | crâne /kʁan/ |
crânes /kʁan/ |
| Giống cái | crâne /kʁan/ |
crânes /kʁan/ |
crâne /kʁan/
- (Cũ) Bạo dạn; hiên ngang.
- Air crâne — vẻ hiên ngang
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)