crème
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crème /kʁɛm/ |
crèmes /kʁɛm/ |
crème gc /kʁɛm/
- Kem.
- Battre la crème — đánh kem
- Crème de beauté — kem bôi mặt
- Crème pour chaussures — kem đánh giày
- (Thân mật) Cái nhất hạng.
- La crème des maris — người chồng nhất hạng
[sửa] Tính từ
crème kđ /kʁɛm/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)