crêpe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
crêpe
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crêpe /kʁɛp/ |
crêpes /kʁɛp/ |
crêpe gc /kʁɛp/
- Bánh xèo.
- retourner quelqu'un comme une crêpe — khiến ai thay đổi ý kiến dễ dàng
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crêpe /kʁɛp/ |
crêpes /kʁɛp/ |
crêpe gđ /kʁɛp/
- Lụa kếp, nhiễu.
- Băng tang; mạng tang.
- Kếp (cao su).
- Chaussures à semelle de crêpe — giày đế kếp
- Tóc bồng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)