cracher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

cracher ngoại động từ /kʁa.ʃe/

  1. Nhổ, khạc.
    Cracher du sang — khạc ra máu
  2. (Nghĩa bóng) Phun ra, nhả ra, xổ ra.
    Cracher des injures — phun ra những lời chửi rủa
    Cracher de l’argent — nhả tiền ra
    Cracher du latin — xổ ra tiếng La tinh
  3. Nói trắng ra.
    Cracher son fait à quelqu'un — nói trắng sự việc ra với ai
    cracher ses poumons — ho sù sụ và khạc nhổ

Nội động từ[sửa]

cracher nội động từ /kʁa.ʃe/

  1. Nhổ, khạc.
  2. Bắn ra, phì ra.
    Plume qui crache — ngòi bút bắn mực
    Robinet qui crache — vòi nước phì ra
  3. Kêu ọc ọc.
    Le poste de radio qui crache — đài rađiô ọc ọc
    cracher au bassinet — xem bassinet
    cracher contre le ciel — oán trời
    cracher sur quelqu'un; cracher au visage de quelqu'un; cracher au nez de quelqu'un — xỉ vả ai

Tham khảo[sửa]