crachoir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crachoir /kʁa.ʃwaʁ/ |
crachoirs /kʁa.ʃwaʁ/ |
crachoir gđ /kʁa.ʃwaʁ/
- Ống nhổ.
- tenir le crachoir — (thân mật) nói không dứt
- tenir le crachoir à quelqu'un — nghe ai nói mà không chen được một lời
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)