crack

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

crack /ˈkræk/

  1. (Thông tục) Cừ, xuất sắc.
    a crack oar — tay chèo cừ
    a crack shot — tay súng giỏi
    crack unit — đơn vị xuất sắc, đơn vị thiện chiến

[sửa] Ngoại động từ

crack ngoại động từ /ˈkræk/

  1. Quất (roi) đét đét; búng (ngón tay) kêu tanh tách, bẻ (đốt ngón tay) kêu răng rắc.
  2. Làm nứt, làm rạn, làm vỡ, kẹp vỡ.

[sửa] Thành ngữ

  • to crack a glass:
    1. Làm rạn một cái tách.
      to crack a skull — đánh vỡ sọ
    2. Làm tổn thương.
      to crack someone's credit (reputation) — làm tổn thương danh dự của ai
    3. (Kỹ thuật) Làm crackinh (dầu hoả... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

crack nội động từ /ˈkræk/

  1. Kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn.
  2. Nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    that board has cracked in the sun — mảnh gỗ ấy nứt ra dưới ánh nắng
    imperialism is cracking everywhere — chủ nghĩa đế quốc rạn nứt khắp nơi
    his voice begins to crack — nó bắt đầu vỡ tiếng
  3. nói chuyện vui, nói chuyện phiếm.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

crack

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
crack
/kʁak/
cracks
/kʁak/

crack /kʁak/

  1. Ngựa non ưu tú (trong một chuồng ngựa đua); ngựa đua hay.
  2. (Thân mật) Tay cừ.
    Un crack en anglais — tay cừ tiếng Anh

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa