cran
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
cran
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cran /kʁɑ̃/ |
crans /kʁɑ̃/ |
cran gđ /kʁɑ̃/
- Khấc, nấc.
- Cran de sûreté — khấc an toàn
- Baisser d’un cran — xuống một nấc
- (Thân mật) Tính cả gan.
- Avoir du cran — cả gan
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Ngày bị giam.
- Coller deux crans — phết cho hai ngày giam
- se serrer d’un cran; se mettre un cran — (thân mật) chịu thiếu thốn, tiết kiệm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)