cran

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

cran

  1. Đơn vị đo lường Xôtlân bằng 170 lit.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cran
/kʁɑ̃/
crans
/kʁɑ̃/

cran /kʁɑ̃/

  1. Khấc, nấc.
    Cran de sûreté — khấc an toàn
    Baisser d’un cran — xuống một nấc
  2. (Thân mật) Tính cả gan.
    Avoir du cran — cả gan
  3. (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Ngày bị giam.
    Coller deux crans — phết cho hai ngày giam
    se serrer d’un cran; se mettre un cran — (thân mật) chịu thiếu thốn, tiết kiệm

Tham khảo[sửa]