crawfish
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
crawfish /ˈkrɔ.ˌfɪʃ/
- (Như) Crayfish.
Nội động từ[sửa]
crawfish nội động từ /ˈkrɔ.ˌfɪʃ/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)