creek

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

creek

Cách phát âm

Danh từ

creek /ˈkrik/

  1. Vùng, lạch.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sông con, nhánh sông.
  3. Thung lũng hẹp.

Tham khảo