creole
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
creole (số nhiều creoles) /ˈkri.ˌoʊl/
[sửa] Đồng nghĩa
- người châu Âu sống ở châu Mỹ
- người lai da đen
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)