crevé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | crevé /kʁə.ve/ |
crevé /kʁə.ve/ |
| Giống cái | crevé /kʁə.ve/ |
crevé /kʁə.ve/ |
crevé /kʁə.ve/
- Bị nổ vỡ, bị bục.
- Chết (thường nói về sinh vật).
- Un chien crevé — con chó chết
- (Thân mật) Mệt lử, mệt đến chết được.
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crevé /kʁə.ve/ |
crevé /kʁə.ve/ |
crevé gđ /kʁə.ve/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)